cruel and unusual punishment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Cụm danh từ cố định):
- Hình phạt tàn bạo và bất thường: Một nguyên tắc pháp lý, đặc biệt trong Hiến pháp Hoa Kỳ, cấm áp dụng các hình phạt được coi là quá khắc nghiệt, dã man hoặc không tương xứng với tội phạm. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ các cá nhân khỏi sự đối xử hoặc trừng phạt phi nhân tính của chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court ruled that executing a person with intellectual disabilities constitutes cruel and unusual punishment. (Tòa án phán quyết rằng việc xử tử một người khuyết tật trí tuệ cấu thành hình phạt tàn bạo và bất thường.)
- Many argue that solitary confinement for extended periods is a form of cruel and unusual punishment. (Nhiều người tranh luận rằng việc giam giữ biệt lập trong thời gian dài là một dạng hình phạt tàn bạo và bất thường.)
- The Eighth Amendment prohibits cruel and unusual punishment. (Tu chính án thứ Tám cấm hình phạt tàn bạo và bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to constitute cruel and unusual punishment": cấu thành/có tính chất là hình phạt tàn bạo và bất thường.
- The judge stated that the sentence would constitute cruel and unusual punishment. (Thẩm phán tuyên bố rằng bản án đó sẽ cấu thành hình phạt tàn bạo và bất thường.)
"to be protected from cruel and unusual punishment": được bảo vệ khỏi hình phạt tàn bạo và bất thường.
- All citizens are protected from cruel and unusual punishment by the Constitution. (Tất cả công dân được Hiến pháp bảo vệ khỏi hình phạt tàn bạo và bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
Cruelty (n): sự tàn bạo, sự độc ác.
- The law aims to prevent cruelty to animals. (Luật nhằm ngăn chặn sự tàn bạo với động vật.)
Unusual (adj): khác thường, bất thường.
- This is an unusual occurrence. (Đây là một sự việc xảy ra bất thường.)
Punishment (n): sự trừng phạt, hình phạt.
- The punishment must fit the crime. (Hình phạt phải tương xứng với tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Inhumane punishment: hình phạt vô nhân đạo.
- Excessive punishment: hình phạt quá mức/quá khắc nghiệt.
- Barbaric punishment: hình phạt dã man.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ cố định này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ cố định này bên ngoài ngữ cảnh pháp lý)
Noun
- hình phạt tàn bạo và bất thường dự liệu ở điều 8 Tu Chính Hiến Pháp.